ceremonial dance

ceremonial dance

The community performs a ceremonial dance around the fire.

Định nghĩa

Danh từ: Điệu múa nghi lễmột điệu múa một phần của nghi thức tôn giáo hoặc tín ngưỡng, thường được thực hiện trong các buổi lễ trang trọng để tôn vinh thần linh, tổ tiên, hoặc đánh dấu các sự kiện quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Bộ lạc đã thực hiện một điệu múa nghi lễ để chào mừng mùa màng.)
  • (Trong lễ hội, điệu múa nghi lễ được tin mang lại may mắn.)
  • (Thầy cúng dẫn đầu điệu múa nghi lễ quanh đống lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a ceremonial dance": thực hiện một điệu múa nghi lễ.
    • The elders taught the young how to perform the ceremonial dance. (Các bậc trưởng lão dạy cho người trẻ cách thực hiện điệu múa nghi lễ.)
  • "ceremonial dance ritual": nghi lễ múa nghi thức (nhấn mạnh tính chất thiêng liêng).
    • The ceremonial dance ritual lasts for hours. (Nghi lễ múa nghi thức kéo dài hàng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceremonial (adj): thuộc về nghi lễ, trang trọng.
    • The dress was ceremonial in nature. (Bộ trang phục mang tính chất nghi lễ.)
  • Dance (n): điệu múa, sự nhảy múa (nói chung).
  • Ritual dance (n): điệu múa nghi thức (tương tự, nhưng thường nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại).
Từ đồng nghĩa
  • Ritualistic dance: điệu múa mang tính nghi thức.
  • Sacred dance: điệu múa thiêng liêng.
  • Traditional dance: điệu múa truyền thống (khi nhấn mạnh vào yếu tố văn hóa).
Các cụm từ liên quan
  • Dance ceremony: buổi lễ múa.
  • Ceremonial performance: buổi biểu diễn mang tính nghi lễ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ceremonial dance", nhưng có thể liên quan đến các cụm như:) - "Dance to the beat of a different drum": hành động khác người (không liên quan trực tiếp đến nghi lễ, nhưng có thể dùng để so sánh).